astigmatisme
danh từ giống đực (m)
/as.tiɡ.ma.tism/ giọng máy của trình duyệt
astigmatisme nghĩa là loạn thị.
Nghĩa của astigmatisme
Danh từ · giống đực
- Y học, nhiếp ảnh Loạn thị.
Dạng từ của astigmatisme
Đi với mạo từ: un astigmatisme · l'astigmatisme
| Số nhiều | astigmatismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ astigmatism (disorder of the vision)
Câu hỏi thường gặp
astigmatisme nghĩa là gì?
astigmatisme (danh từ) nghĩa là loạn thị.
astigmatisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của astigmatisme (giọng Pháp chuẩn): /as.tiɡ.ma.tism/.
astigmatisme là giống đực hay giống cái?
astigmatisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).