TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

astigmate

/as.tiɡ.mat/ giọng máy của trình duyệt

astigmate nghĩa là loạn thị, người loạn thị.

Nghĩa của astigmate

Tính từ

  1. Y học Loạn thị.

Danh từ · cả hai giống

  1. Y học Người loạn thị.

Dạng từ của astigmate

Số nhiềuastigmates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ astigmatic

Câu hỏi thường gặp

astigmate nghĩa là gì?

astigmate (tính từ, danh từ) nghĩa là loạn thị, người loạn thị.

astigmate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của astigmate (giọng Pháp chuẩn): /as.tiɡ.mat/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.