TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

astragale

danh từ giống đực (m)
/as.tʁa.ɡal/ giọng máy của trình duyệt

astragale nghĩa là xương sên, ngấn tròn.

Nghĩa của astragale

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Xương sên.
  2. Kiến trúc Ngấn tròn (ở đầu cột).
  3. Thực vật học Cây hoàng kỳ.

Dạng từ của astragale

Đi với mạo từ: un astragale · l'astragale

Số nhiềuastragales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ talus (bone)

Câu hỏi thường gặp

astragale nghĩa là gì?

astragale (danh từ) nghĩa là xương sên, ngấn tròn.

astragale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của astragale (giọng Pháp chuẩn): /as.tʁa.ɡal/.

astragale là giống đực hay giống cái?

astragale là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.