astragale
danh từ giống đực (m)
/as.tʁa.ɡal/ giọng máy của trình duyệt
astragale nghĩa là xương sên, ngấn tròn.
Nghĩa của astragale
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu Xương sên.
- Kiến trúc Ngấn tròn (ở đầu cột).
- Thực vật học Cây hoàng kỳ.
Dạng từ của astragale
Đi với mạo từ: un astragale · l'astragale
| Số nhiều | astragales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ talus (bone)
Câu hỏi thường gặp
astragale nghĩa là gì?
astragale (danh từ) nghĩa là xương sên, ngấn tròn.
astragale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của astragale (giọng Pháp chuẩn): /as.tʁa.ɡal/.
astragale là giống đực hay giống cái?
astragale là danh từ giống đực (dùng với un, le).