TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

astrakan

danh từ giống đực (m)
/as.tʁa.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

astrakan nghĩa là da lông axtracan.

Nghĩa của astrakan

Danh từ · giống đực

  1. Da lông axtracan, da lông cừu caracun con.

Dạng từ của astrakan

Đi với mạo từ: un astrakan · l'astrakan

Số nhiềuastrakans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ astrakhan

Câu hỏi thường gặp

astrakan nghĩa là gì?

astrakan (danh từ) nghĩa là da lông axtracan.

astrakan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của astrakan (giọng Pháp chuẩn): /as.tʁa.kɑ̃/.

astrakan là giống đực hay giống cái?

astrakan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.