astral
/as.tʁal/ giọng máy của trình duyệt
astral nghĩa là Xem astre 2.
Nghĩa của astral
Tính từ
- xem astre — Thiên thể, tinh tú.
Dạng từ của astral
| Số nhiều | astraux |
| Giống cái | astrale |
| Giống cái số nhiều | astrales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với astral
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ astral
Câu hỏi thường gặp
astral nghĩa là gì?
astral (tính từ) nghĩa là Xem astre 2.
astral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của astral (giọng Pháp chuẩn): /as.tʁal/.