TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

astral

/as.tʁal/ giọng máy của trình duyệt

astral nghĩa là Xem astre 2.

Nghĩa của astral

Tính từ

  1. xem astre — Thiên thể, tinh tú.

Dạng từ của astral

Số nhiềuastraux
Giống cáiastrale
Giống cái số nhiềuastrales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với astral

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ astral

Câu hỏi thường gặp

astral nghĩa là gì?

astral (tính từ) nghĩa là Xem astre 2.

astral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của astral (giọng Pháp chuẩn): /as.tʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.