astre
astre nghĩa là thiên thể, tinh tú, sao chiếu mệnh.
Nghĩa của astre
Danh từ · giống đực
- Thiên thể, tinh tú.
- Sao chiếu mệnh.
- Từ cũ, nghĩa cũ Danh nhân.
Dạng từ của astre
Đi với mạo từ: un astre · l'astre
| Số nhiều | astres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với astre
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với astre
- astre du jour — (thơ ca) mặt trời
- astre des nuits; astre d'argent — (thơ ca) mặt trăng
- beau comme un astre — (thường mỉa mai) rất đẹp
- jusqu'aux astres — (thơ ca) đến tận mây xanh
Câu ví dụ với astre
- L'astre du jour se lève. Mặt trời đang lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13182437
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ celestial body, astronomical object; star
Câu hỏi thường gặp
astre nghĩa là gì?
astre (danh từ) nghĩa là thiên thể, tinh tú, sao chiếu mệnh.
astre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của astre (giọng Pháp chuẩn): /astʁ/.
astre là giống đực hay giống cái?
astre là danh từ giống đực (dùng với un, le).