astreignant
/as.tʁɛ.ɲɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
astreignant nghĩa là gò bó, bó buộc.
Nghĩa của astreignant
Tính từ
- Gò bó, bó buộc.
Dạng từ của astreignant
| Số nhiều | astreignants |
| Giống cái | astreignante /as.tʁɛ.ɲɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | astreignantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ exacting, demanding
Câu hỏi thường gặp
astreignant nghĩa là gì?
astreignant (tính từ) nghĩa là gò bó, bó buộc.
astreignant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của astreignant (giọng Pháp chuẩn): /as.tʁɛ.ɲɑ̃/.