TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

astreignant

/as.tʁɛ.ɲɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

astreignant nghĩa là gò bó, bó buộc.

Nghĩa của astreignant

Tính từ

  1. Gò bó, bó buộc.

Dạng từ của astreignant

Số nhiềuastreignants
Giống cáiastreignante /as.tʁɛ.ɲɑ̃t/
Giống cái số nhiềuastreignantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ exacting, demanding

Câu hỏi thường gặp

astreignant nghĩa là gì?

astreignant (tính từ) nghĩa là gò bó, bó buộc.

astreignant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của astreignant (giọng Pháp chuẩn): /as.tʁɛ.ɲɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.