TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

céleste

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/se.lɛst/ giọng máy của trình duyệt

céleste nghĩa là tuyệt vời.

Nghĩa của céleste

Tính từ

  1. xem ciel — Trời.
    • Voute célestevòm trời
  2. Tuyệt vời.
    • Elle a une voix célestecô ta có giọng nói tuyệt vời

Dạng từ của céleste

Số nhiềucélestes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với céleste

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với céleste

  • bleu céleste — xanh da trời
  • célestes flambeaux — (thơ ca) tinh tú
  • céleste patrie; céleste royaume — (thơ ca) thiên đường
  • le Père céleste — (thơ ca) Chúa trời

Câu ví dụ với céleste

  • Il y a d'innombrables corps célestes dans l'univers. Có vô kể những thiên thể trong vũ trụ.Tatoeba #541683

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ celestial

Câu hỏi thường gặp

céleste nghĩa là gì?

céleste (tính từ) nghĩa là tuyệt vời.

céleste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của céleste (giọng Pháp chuẩn): /se.lɛst/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.