céleste
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/se.lɛst/ giọng máy của trình duyệt
céleste nghĩa là tuyệt vời.
Nghĩa của céleste
Tính từ
- xem ciel — Trời.
- Voute célestevòm trời
- Tuyệt vời.
- Elle a une voix célestecô ta có giọng nói tuyệt vời
Dạng từ của céleste
| Số nhiều | célestes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với céleste
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với céleste
- bleu céleste — xanh da trời
- célestes flambeaux — (thơ ca) tinh tú
- céleste patrie; céleste royaume — (thơ ca) thiên đường
- le Père céleste — (thơ ca) Chúa trời
Câu ví dụ với céleste
- Il y a d'innombrables corps célestes dans l'univers. Có vô kể những thiên thể trong vũ trụ.Tatoeba #541683
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ celestial
Câu hỏi thường gặp
céleste nghĩa là gì?
céleste (tính từ) nghĩa là tuyệt vời.
céleste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của céleste (giọng Pháp chuẩn): /se.lɛst/.