TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

célesta

danh từ giống đực (m)
/se.lɛs.ta/ giọng máy của trình duyệt

célesta nghĩa là Xeleta (nhạc khí).

Nghĩa của célesta

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Xeleta (nhạc khí).

Dạng từ của célesta

Đi với mạo từ: un célesta · le célesta

Số nhiềucélestas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ celesta

Câu hỏi thường gặp

célesta nghĩa là gì?

célesta (danh từ) nghĩa là Xeleta (nhạc khí).

célesta phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của célesta (giọng Pháp chuẩn): /se.lɛs.ta/.

célesta là giống đực hay giống cái?

célesta là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.