TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

céleri

danh từ giống đực (m)
/sel.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

céleri nghĩa là cần tây.

Nghĩa của céleri

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cần tây.

Dạng từ của céleri

Đi với mạo từ: un céleri · le céleri

Số nhiềucéleris

Câu ví dụ với céleri

  • Je déteste le céleri ! Tôi ghét cần tây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4713507

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ celery

Câu hỏi thường gặp

céleri nghĩa là gì?

céleri (danh từ) nghĩa là cần tây.

céleri phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của céleri (giọng Pháp chuẩn): /sel.ʁi/.

céleri là giống đực hay giống cái?

céleri là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.