TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

céladon

danh từ giống đực (m)
/se.la.dɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

céladon nghĩa là màu lục nhạt, lục nhạt.

Nghĩa của céladon

Danh từ · giống đực

  1. Màu lục nhạt.
  2. Đồ sứ màu lục nhạt.

Tính từ

  1. Lục nhạt.

Dạng từ của céladon

Đi với mạo từ: un céladon · le céladon

Số nhiềucéladons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ celadon (color); celadon (glaze)
  • Tính từ celadon

Câu hỏi thường gặp

céladon nghĩa là gì?

céladon (danh từ, tính từ) nghĩa là màu lục nhạt, lục nhạt.

céladon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của céladon (giọng Pháp chuẩn): /se.la.dɔ̃/.

céladon là giống đực hay giống cái?

céladon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.