TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ciel

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/sjɛl/ giọng máy của trình duyệt

ciel nghĩa là trời, tán che.

Nghĩa của ciel

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều cieux Trời.
    • La voûte du cielvòm trời
    • Ciel nuageuxtrời đầy mây
    • Aide-toi, le ciel t'aideratự giúp mình trời sẽ giúp cho
  2. Số nhiều ciels Tán che (trên giường nằm).
  3. Số nhiều ciels Trần (hầm mỏ).

Thán từ

  1. Trời! trời ơi!

Dạng từ của ciel

Đi với mạo từ: un ciel · le ciel

Số nhiềuciels

Họ từ của ciel

Cụm từ, thành ngữ với ciel

  • à ciel ouvert — lộ thiên
  • bleu de ciel; bleu ciel — màu da trời
  • enfants du ciel — những người ưu việt
  • entre ciel et terre — giữa khoảng không
  • élever jusqu'au ciel — khen ngợi, cho lên mây
  • être ravi au troisième (septième) ciel — sướng như ở cõi cực lạc
  • feu du ciel — xem feu
  • fils du ciel — thiên tử
  • remuer ciel et terre — xem remuer
  • sous le ciel — ở đời này
  • tomber du ciel — trên trời rơi xuống; đến bất thình lình
  • voir les cieux ouverts — sung sướng như được lên trời

Câu ví dụ với ciel

  • D'innombrables étoiles scintillaient dans le ciel. Lúc đó, trên bầu trời có vô số ngôi sao đang lấp lánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9106
  • Mon regard se porte vers le ciel. Tôi nhìn chằm chằm lên trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13842756
  • Des oiseaux volent dans le ciel. Có những con chim đang bay trên bầu trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #463546
  • L'oiseau est dans le ciel. Con chim ở trên trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4170785
  • Les étoiles scintillaient dans le ciel. Các vì sao đang lấp lánh trên bầu trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10091955
  • Pourquoi le ciel est-il bleu ? Tại sao bầu trời có màu xanh da trời? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #811314
  • Au commencement, Dieu créa le ciel et la terre. Ban đầu Ðức Chúa Trời dựng nên trời đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1048576
  • Pourquoi le ciel est bleu ? Tại sao bầu trời có màu xanh da trời? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3138466

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sky; heaven
  • Danh từ canopy (of a bed, etc.)
  • Thán từ heavens!

Câu hỏi thường gặp

ciel nghĩa là gì?

ciel (danh từ, thán từ) nghĩa là trời, tán che.

ciel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ciel (giọng Pháp chuẩn): /sjɛl/.

ciel là giống đực hay giống cái?

ciel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.