cierge
danh từ giống đực (m)
/sjɛʁʒ/ giọng máy của trình duyệt
cierge nghĩa là cây nến thờ, cây sáp thờ, xương rồng nến.
Nghĩa của cierge
Danh từ · giống đực
- Cây nến thờ, cây sáp thờ.
- Thực vật học Xương rồng nến.
Dạng từ của cierge
Đi với mạo từ: un cierge · le cierge
| Số nhiều | cierges |
Cụm từ, thành ngữ với cierge
- brûler un cierge à quelqu'un — tỏ lòng biết ơn ai
- devoir un beau cierge à quelqu'un — chịu ơn ai nhiều
- être droit comme un cierge — xem droit
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cierge (wax candle used in religious rites); cereus
Câu hỏi thường gặp
cierge nghĩa là gì?
cierge (danh từ) nghĩa là cây nến thờ, cây sáp thờ, xương rồng nến.
cierge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cierge (giọng Pháp chuẩn): /sjɛʁʒ/.
cierge là giống đực hay giống cái?
cierge là danh từ giống đực (dùng với un, le).