TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cierge

danh từ giống đực (m)
/sjɛʁʒ/ giọng máy của trình duyệt

cierge nghĩa là cây nến thờ, cây sáp thờ, xương rồng nến.

Nghĩa của cierge

Danh từ · giống đực

  1. Cây nến thờ, cây sáp thờ.
  2. Thực vật học Xương rồng nến.

Dạng từ của cierge

Đi với mạo từ: un cierge · le cierge

Số nhiềucierges

Cụm từ, thành ngữ với cierge

  • brûler un cierge à quelqu'un — tỏ lòng biết ơn ai
  • devoir un beau cierge à quelqu'un — chịu ơn ai nhiều
  • être droit comme un cierge — xem droit
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cierge (wax candle used in religious rites); cereus

Câu hỏi thường gặp

cierge nghĩa là gì?

cierge (danh từ) nghĩa là cây nến thờ, cây sáp thờ, xương rồng nến.

cierge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cierge (giọng Pháp chuẩn): /sjɛʁʒ/.

cierge là giống đực hay giống cái?

cierge là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.