TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cidrerie

danh từ giống cái (f)
/si.dʁə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

cidrerie nghĩa là nhà máy rượu táo, công nghiệp rượu táo.

Nghĩa của cidrerie

Danh từ · giống cái

  1. Nhà máy rượu táo.
  2. Công nghiệp rượu táo.

Dạng từ của cidrerie

Đi với mạo từ: une cidrerie · la cidrerie

Số nhiềucidreries

Họ từ của cidrerie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cider-makers; cider house

Câu hỏi thường gặp

cidrerie nghĩa là gì?

cidrerie (danh từ) nghĩa là nhà máy rượu táo, công nghiệp rượu táo.

cidrerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cidrerie (giọng Pháp chuẩn): /si.dʁə.ʁi/.

cidrerie là giống đực hay giống cái?

cidrerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.