cidrerie
danh từ giống cái (f)
/si.dʁə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
cidrerie nghĩa là nhà máy rượu táo, công nghiệp rượu táo.
Nghĩa của cidrerie
Danh từ · giống cái
- Nhà máy rượu táo.
- Công nghiệp rượu táo.
Dạng từ của cidrerie
Đi với mạo từ: une cidrerie · la cidrerie
| Số nhiều | cidreries |
Họ từ của cidrerie
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cider-makers; cider house
Câu hỏi thường gặp
cidrerie nghĩa là gì?
cidrerie (danh từ) nghĩa là nhà máy rượu táo, công nghiệp rượu táo.
cidrerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cidrerie (giọng Pháp chuẩn): /si.dʁə.ʁi/.
cidrerie là giống đực hay giống cái?
cidrerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).