cidre
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sidʁ/ giọng máy của trình duyệt
cidre nghĩa là rượu táo.
Nghĩa của cidre
Danh từ · giống đực
- Rượu táo.
Dạng từ của cidre
Đi với mạo từ: un cidre · le cidre
| Số nhiều | cidres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cider
Câu hỏi thường gặp
cidre nghĩa là gì?
cidre (danh từ) nghĩa là rượu táo.
cidre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cidre (giọng Pháp chuẩn): /sidʁ/.
cidre là giống đực hay giống cái?
cidre là danh từ giống đực (dùng với un, le).