TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cidre

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sidʁ/ giọng máy của trình duyệt

cidre nghĩa là rượu táo.

Nghĩa của cidre

Danh từ · giống đực

  1. Rượu táo.

Dạng từ của cidre

Đi với mạo từ: un cidre · le cidre

Số nhiềucidres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cider

Câu hỏi thường gặp

cidre nghĩa là gì?

cidre (danh từ) nghĩa là rượu táo.

cidre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cidre (giọng Pháp chuẩn): /sidʁ/.

cidre là giống đực hay giống cái?

cidre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.