terrestre
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tɛ.ʁɛstʁ/ giọng máy của trình duyệt
terrestre nghĩa là trên cạn.
Nghĩa của terrestre
Tính từ
- Thuộc quả đất.
- L'écorce terrestrevỏ quả đất
- Trên cạn.
- Plantes terrestrescây trên cạn
- Theo đường bộ.
- Transport terrestrevận chuyển đường bộ
- Trên đời, ở thế gian.
- Vie terrestrecuộc sống trên đời
- Intérêts terrestreslợi lộc ở thế gian
Dạng từ của terrestre
| Số nhiều | terrestres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với terrestre
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của terrestre
Cụm từ, thành ngữ với terrestre
- globe terrestre — quả địa cầu
- paradis terrestre — xem paradis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ soil, earth; Earth
Câu hỏi thường gặp
terrestre nghĩa là gì?
terrestre (tính từ) nghĩa là trên cạn.
terrestre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của terrestre (giọng Pháp chuẩn): /tɛ.ʁɛstʁ/.