TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

terrestre

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tɛ.ʁɛstʁ/ giọng máy của trình duyệt

terrestre nghĩa là trên cạn.

Nghĩa của terrestre

Tính từ

  1. Thuộc quả đất.
    • L'écorce terrestrevỏ quả đất
  2. Trên cạn.
    • Plantes terrestrescây trên cạn
  3. Theo đường bộ.
    • Transport terrestrevận chuyển đường bộ
  4. Trên đời, ở thế gian.
    • Vie terrestrecuộc sống trên đời
    • Intérêts terrestreslợi lộc ở thế gian

Dạng từ của terrestre

Số nhiềuterrestres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với terrestre

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của terrestre

Cụm từ, thành ngữ với terrestre

  • globe terrestre — quả địa cầu
  • paradis terrestre — xem paradis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ soil, earth; Earth

Câu hỏi thường gặp

terrestre nghĩa là gì?

terrestre (tính từ) nghĩa là trên cạn.

terrestre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của terrestre (giọng Pháp chuẩn): /tɛ.ʁɛstʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.