marin
marin nghĩa là lính thủy, thủy thủ, người giỏi nghề biển.
Nghĩa của marin
Danh từ · giống đực
- Lính thủy; thủy thủ.
- Người giỏi nghề biển.
- Quần áo lính thủy.
- Gió đông nam (thổi từ Địa Trung Hải).
- marin d'eau doucethủy thủ xoàng
Tính từ
- Thuộc biển (l'eau marine — nước biển) (biên soạn)
Dạng từ của marin
Đi với mạo từ: un marin · le marin
| Số nhiều | marins |
| Giống cái | marine |
| Giống cái số nhiều | marines |
Họ từ của marin
Cụm từ, thành ngữ với marin
- avoir le pied marin — đi lại vững vàng trên tàu (dù tàu lắc); chịu sóng gió; (nghĩa bóng) bình tĩnh lúc khó khăn
- bâtiment marin — tàu chịu sóng biển
Câu ví dụ với marin
- Les homards appartiennent à une catégorie d'animaux marins. Tôm hùm thuộc lớp động vật biển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13817
- Les officiers de la marine portent des uniformes blancs. Sĩ quan hải quân mặc quân phục màu trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12630756
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ maritime; marine
- Danh từ seaman
- Danh từ navy
Câu hỏi thường gặp
marin nghĩa là gì?
marin (danh từ, tính từ) nghĩa là lính thủy, thủy thủ, người giỏi nghề biển.
marin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marin (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁɛ̃/.
marin là giống đực hay giống cái?
marin là danh từ giống đực (dùng với un, le).