marinade
danh từ giống cái (f)
/ma.ʁi.nad/ giọng máy của trình duyệt
marinade nghĩa là nước ướp thịt, thịt ướp.
Nghĩa của marinade
Danh từ · giống cái
- Nước ướp thịt (gồm giấm, muối, dầu, hương liệu).
- Thịt ướp.
Dạng từ của marinade
Đi với mạo từ: une marinade · la marinade
| Số nhiều | marinades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ marinade
Câu hỏi thường gặp
marinade nghĩa là gì?
marinade (danh từ) nghĩa là nước ướp thịt, thịt ướp.
marinade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marinade (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁi.nad/.
marinade là giống đực hay giống cái?
marinade là danh từ giống cái (dùng với une, la).