TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marinade

danh từ giống cái (f)
/ma.ʁi.nad/ giọng máy của trình duyệt

marinade nghĩa là nước ướp thịt, thịt ướp.

Nghĩa của marinade

Danh từ · giống cái

  1. Nước ướp thịt (gồm giấm, muối, dầu, hương liệu).
  2. Thịt ướp.

Dạng từ của marinade

Đi với mạo từ: une marinade · la marinade

Số nhiềumarinades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marinade

Câu hỏi thường gặp

marinade nghĩa là gì?

marinade (danh từ) nghĩa là nước ướp thịt, thịt ướp.

marinade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marinade (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁi.nad/.

marinade là giống đực hay giống cái?

marinade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.