TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marigot

danh từ giống đực (m)
/ma.ʁi.ɡo/ giọng máy của trình duyệt

marigot nghĩa là nhánh sông cụt, miền đất trũng.

Nghĩa của marigot

Danh từ · giống đực

  1. Nhánh sông cụt (ở miền nhiệt đới).
  2. Miền đất trũng.

Dạng từ của marigot

Đi với mạo từ: un marigot · le marigot

Số nhiềumarigots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ creek (in West Africa), marigot; a group of people in fierce competition

Câu hỏi thường gặp

marigot nghĩa là gì?

marigot (danh từ) nghĩa là nhánh sông cụt, miền đất trũng.

marigot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marigot (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁi.ɡo/.

marigot là giống đực hay giống cái?

marigot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.