TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marieur

danh từ cả hai giống
/ma.ʁjœʁ/ giọng máy của trình duyệt

marieur nghĩa là người thích làm mối.

Nghĩa của marieur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người thích làm mối.

Dạng từ của marieur

Số nhiềumarieurs
Giống cáimarieuse /ma.ʁjøz/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ matchmaker; cupid (for weddings)

Câu hỏi thường gặp

marieur nghĩa là gì?

marieur (danh từ) nghĩa là người thích làm mối.

marieur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marieur (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁjœʁ/.

marieur là giống đực hay giống cái?

marieur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.