marieur
danh từ cả hai giống
/ma.ʁjœʁ/ giọng máy của trình duyệt
marieur nghĩa là người thích làm mối.
Nghĩa của marieur
Danh từ · cả hai giống
- Người thích làm mối.
Dạng từ của marieur
| Số nhiều | marieurs |
| Giống cái | marieuse /ma.ʁjøz/ |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ matchmaker; cupid (for weddings)
Câu hỏi thường gặp
marieur nghĩa là gì?
marieur (danh từ) nghĩa là người thích làm mối.
marieur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marieur (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁjœʁ/.
marieur là giống đực hay giống cái?
marieur là danh từ cả hai giống.