TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aquatique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.kwa.tik/ giọng máy của trình duyệt

aquatique nghĩa là ở nước, thủy sinh, đầy nước, lầy lội.

Nghĩa của aquatique

Tính từ

  1. Ở nước, thủy sinh.
    • Plante aquatiquecây thủy sinh
    • Animal aquatiquegiống vật ở nước
    • Parc aquatiquecông viên có các hoạt động giải trí liên quan đến nước
  2. Đầy nước, lầy lội.

Dạng từ của aquatique

Số nhiềuaquatiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aquatique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ water; aquatic

Câu hỏi thường gặp

aquatique nghĩa là gì?

aquatique (tính từ) nghĩa là ở nước, thủy sinh, đầy nước, lầy lội.

aquatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aquatique (giọng Pháp chuẩn): /a.kwa.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.