TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aqueduc

danh từ giống đực (m)
/ak.dyk/ giọng máy của trình duyệt

aqueduc nghĩa là cầu máng, cống.

Nghĩa của aqueduc

Danh từ · giống đực

  1. Thủy lợi Cầu máng.
  2. Giải phẫu Cống.
    • Aqueduc du vestibulecống tiền đình

Dạng từ của aqueduc

Đi với mạo từ: un aqueduc · l'aqueduc

Số nhiềuaqueducs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aqueduct

Câu hỏi thường gặp

aqueduc nghĩa là gì?

aqueduc (danh từ) nghĩa là cầu máng, cống.

aqueduc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aqueduc (giọng Pháp chuẩn): /ak.dyk/.

aqueduc là giống đực hay giống cái?

aqueduc là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.