TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aquatinte

danh từ giống cái (f)
/a.kwa.tɛ̃t/ giọng máy của trình duyệt

aquatinte nghĩa là phép khắc màu axit.

Nghĩa của aquatinte

Danh từ · giống cái

  1. Phép khắc màu axit.

Dạng từ của aquatinte

Đi với mạo từ: une aquatinte · l'aquatinte

Số nhiềuaquatintes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aquatint

Câu hỏi thường gặp

aquatinte nghĩa là gì?

aquatinte (danh từ) nghĩa là phép khắc màu axit.

aquatinte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aquatinte (giọng Pháp chuẩn): /a.kwa.tɛ̃t/.

aquatinte là giống đực hay giống cái?

aquatinte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.