aquatinte
danh từ giống cái (f)
/a.kwa.tɛ̃t/ giọng máy của trình duyệt
aquatinte nghĩa là phép khắc màu axit.
Nghĩa của aquatinte
Danh từ · giống cái
- Phép khắc màu axit.
Dạng từ của aquatinte
Đi với mạo từ: une aquatinte · l'aquatinte
| Số nhiều | aquatintes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aquatint
Câu hỏi thường gặp
aquatinte nghĩa là gì?
aquatinte (danh từ) nghĩa là phép khắc màu axit.
aquatinte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aquatinte (giọng Pháp chuẩn): /a.kwa.tɛ̃t/.
aquatinte là giống đực hay giống cái?
aquatinte là danh từ giống cái (dùng với une, la).