TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aquarium

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.kwa.ʁjɔm/ giọng máy của trình duyệt

aquarium nghĩa là bể kính.

Nghĩa của aquarium

Danh từ · giống đực

  1. Bể kính (nuôi cá...).

Dạng từ của aquarium

Đi với mạo từ: un aquarium · l'aquarium

Số nhiềuaquariums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aquarium; a clambake (an instance of smoking in an enclosed space)

Câu hỏi thường gặp

aquarium nghĩa là gì?

aquarium (danh từ) nghĩa là bể kính.

aquarium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aquarium (giọng Pháp chuẩn): /a.kwa.ʁjɔm/.

aquarium là giống đực hay giống cái?

aquarium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.