TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aérien

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.e.ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

aérien nghĩa là ở trên không trung, ở trên trời, khí sinh, anten.

Nghĩa của aérien

Tính từ

  1. Ở trên không trung, ở trên trời.
    • Phénomène aérienhiện tượng trên không trung
    • Photographie aérienneảnh chụp từ trên không, không ảnh
  2. Thực vật học Khí sinh.
    • Racines aériennesrễ khí sinh
  3. Thuộc hàng không.
    • Ligne aérienneđường hàng không
    • Transport aériensự vận tải bằng đường hàng không, sự không vận
    • Ravitaillement des populations sinistrées par pont aériensự tiếp tế cho dân hoạn nạn bằng cầu không vận
    • Catastrophe aériennethảm họa hàng không
  4. Thuộc không quân.
    • Combat aérienkhông chiến
    • Forces aérienneskhông lực
    • Base aériennecăn cứ không quân
  5. Mỏng nhẹ.
    • Tissu aérienvải mỏng nhẹ
  6. Nhẹ nhàng.
    • Démarche aériennedáng đi nhẹ nhàng
  7. Sinh vật học, từ cũ nghĩa cũ Như aérifère.
    • peuple aérien(văn học) loài chim

Danh từ · giống đực

  1. Rađiô Anten.

Dạng từ của aérien

Số nhiềuaériens
Giống cáiaérienne
Giống cái số nhiềuaériennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ air; aerial

Câu hỏi thường gặp

aérien nghĩa là gì?

aérien (tính từ, danh từ) nghĩa là ở trên không trung, ở trên trời, khí sinh, anten.

aérien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aérien (giọng Pháp chuẩn): /a.e.ʁjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.