aérien
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.e.ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
aérien nghĩa là ở trên không trung, ở trên trời, khí sinh, anten.
Nghĩa của aérien
Tính từ
- Ở trên không trung, ở trên trời.
- Phénomène aérienhiện tượng trên không trung
- Photographie aérienneảnh chụp từ trên không, không ảnh
- Thực vật học Khí sinh.
- Racines aériennesrễ khí sinh
- Thuộc hàng không.
- Ligne aérienneđường hàng không
- Transport aériensự vận tải bằng đường hàng không, sự không vận
- Ravitaillement des populations sinistrées par pont aériensự tiếp tế cho dân hoạn nạn bằng cầu không vận
- Catastrophe aériennethảm họa hàng không
- Thuộc không quân.
- Combat aérienkhông chiến
- Forces aérienneskhông lực
- Base aériennecăn cứ không quân
- Mỏng nhẹ.
- Tissu aérienvải mỏng nhẹ
- Nhẹ nhàng.
- Démarche aériennedáng đi nhẹ nhàng
- Sinh vật học, từ cũ nghĩa cũ Như aérifère.
- peuple aérien(văn học) loài chim
Danh từ · giống đực
- Rađiô Anten.
Dạng từ của aérien
| Số nhiều | aériens |
| Giống cái | aérienne |
| Giống cái số nhiều | aériennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ air; aerial
Câu hỏi thường gặp
aérien nghĩa là gì?
aérien (tính từ, danh từ) nghĩa là ở trên không trung, ở trên trời, khí sinh, anten.
aérien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aérien (giọng Pháp chuẩn): /a.e.ʁjɛ̃/.