mondain
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɔ̃.dɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
mondain nghĩa là Thuộc thú ăn chơi của xã hội thượng lưu.
Nghĩa của mondain
Tính từ
- Thuộc thú ăn chơi của xã hội thượng lưu.
- Thích ăn chơi giao thiệp.
- Tôn giáo Trần tục.
- Police mondainecảnh sát (truy quét buôn lậu) ma túy
Danh từ · cả hai giống
- Người thích ăn chơi giao thiệp.
Dạng từ của mondain
| Số nhiều | mondains |
| Giống cái | mondaine /mɔ̃.dɛn/ |
| Giống cái số nhiều | mondaines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mondain
Trái nghĩa
Họ từ của mondain
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ worldly, mundane; chic
Câu hỏi thường gặp
mondain nghĩa là gì?
mondain (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc thú ăn chơi của xã hội thượng lưu.
mondain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mondain (giọng Pháp chuẩn): /mɔ̃.dɛ̃/.