TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mondain

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɔ̃.dɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

mondain nghĩa là Thuộc thú ăn chơi của xã hội thượng lưu.

Nghĩa của mondain

Tính từ

  1. Thuộc thú ăn chơi của xã hội thượng lưu.
  2. Thích ăn chơi giao thiệp.
  3. Tôn giáo Trần tục.
    • Police mondainecảnh sát (truy quét buôn lậu) ma túy

Danh từ · cả hai giống

  1. Người thích ăn chơi giao thiệp.

Dạng từ của mondain

Số nhiềumondains
Giống cáimondaine /mɔ̃.dɛn/
Giống cái số nhiềumondaines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mondain

Trái nghĩa

Họ từ của mondain

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ worldly, mundane; chic

Câu hỏi thường gặp

mondain nghĩa là gì?

mondain (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc thú ăn chơi của xã hội thượng lưu.

mondain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mondain (giọng Pháp chuẩn): /mɔ̃.dɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.