TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mondaine

/mɔ̃.dɛn/ giọng máy của trình duyệt

mondaine nghĩa là Xem mondain.

Nghĩa của mondaine

Tính từ

  1. xem mondain — Thuộc thú ăn chơi của xã hội thượng lưu.

Câu hỏi thường gặp

mondaine nghĩa là gì?

mondaine (tính từ) nghĩa là Xem mondain.

mondaine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mondaine (giọng Pháp chuẩn): /mɔ̃.dɛn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.