TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mondanité

danh từ giống cái (f)
/mɔ̃.da.ni.te/ giọng máy của trình duyệt

mondanité nghĩa là sự trần tục, cái trần tục.

Nghĩa của mondanité

Danh từ · giống cái

  1. Thú ăn chơi của xã hội thượng lưu.
  2. Tôn giáo Sự trần tục; cái trần tục.

Dạng từ của mondanité

Đi với mạo từ: une mondanité · la mondanité

Số nhiềumondanités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ worldliness; society (worldly life); gossip column; small talk

Câu hỏi thường gặp

mondanité nghĩa là gì?

mondanité (danh từ) nghĩa là sự trần tục, cái trần tục.

mondanité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mondanité (giọng Pháp chuẩn): /mɔ̃.da.ni.te/.

mondanité là giống đực hay giống cái?

mondanité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.