mondanité
danh từ giống cái (f)
/mɔ̃.da.ni.te/ giọng máy của trình duyệt
mondanité nghĩa là sự trần tục, cái trần tục.
Nghĩa của mondanité
Danh từ · giống cái
- Thú ăn chơi của xã hội thượng lưu.
- Tôn giáo Sự trần tục; cái trần tục.
Dạng từ của mondanité
Đi với mạo từ: une mondanité · la mondanité
| Số nhiều | mondanités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ worldliness; society (worldly life); gossip column; small talk
Câu hỏi thường gặp
mondanité nghĩa là gì?
mondanité (danh từ) nghĩa là sự trần tục, cái trần tục.
mondanité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mondanité (giọng Pháp chuẩn): /mɔ̃.da.ni.te/.
mondanité là giống đực hay giống cái?
mondanité là danh từ giống cái (dùng với une, la).