TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monceau

danh từ giống đực (m)
/mɔ̃.so/ giọng máy của trình duyệt

monceau nghĩa là đống.

Nghĩa của monceau

Danh từ · giống đực

  1. Đống.
    • Monceau de pierresđống đá
    • Des monceaux d'erreurs(nghĩa bóng) hàng đống sai lầm

Dạng từ của monceau

Đi với mạo từ: un monceau · le monceau

Số nhiềumonceaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heap, pile

Câu hỏi thường gặp

monceau nghĩa là gì?

monceau (danh từ) nghĩa là đống.

monceau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monceau (giọng Pháp chuẩn): /mɔ̃.so/.

monceau là giống đực hay giống cái?

monceau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.