monazite
danh từ giống cái (f)
/mɔnazit/ giọng máy của trình duyệt
monazite nghĩa là Monazit.
Nghĩa của monazite
Danh từ · giống cái
- Khoáng vật học Monazit.
Dạng từ của monazite
Đi với mạo từ: une monazite · la monazite
| Số nhiều | monazites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monazite
Câu hỏi thường gặp
monazite nghĩa là gì?
monazite (danh từ) nghĩa là Monazit.
monazite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monazite (giọng Pháp chuẩn): /mɔnazit/.
monazite là giống đực hay giống cái?
monazite là danh từ giống cái (dùng với une, la).