TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monastère

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɔ.nas.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

monastère nghĩa là nhà tu, tu viện.

Nghĩa của monastère

Danh từ · giống đực

  1. Nhà tu, tu viện.

Dạng từ của monastère

Đi với mạo từ: un monastère · le monastère

Số nhiềumonastères

Câu ví dụ với monastère

  • Je veux être moine dans un ancien monastère. Tôi muốn trở thành một nhà sư trong một tu viện cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10456999

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monastery

Câu hỏi thường gặp

monastère nghĩa là gì?

monastère (danh từ) nghĩa là nhà tu, tu viện.

monastère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monastère (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nas.tɛʁ/.

monastère là giống đực hay giống cái?

monastère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.