monastique
/mɔ.nas.tik/ giọng máy của trình duyệt
monastique nghĩa là tu sĩ.
Nghĩa của monastique
Tính từ
- Thuộc thầy tu, (thuộc) tu sĩ.
- Habit monastiqueáo thầy tu
Dạng từ của monastique
| Số nhiều | monastiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ monastic
Câu hỏi thường gặp
monastique nghĩa là gì?
monastique (tính từ) nghĩa là tu sĩ.
monastique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monastique (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nas.tik/.