TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

religieux

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.li.ʒjø/ giọng máy của trình duyệt

religieux nghĩa là đạo, theo đạo, thầy tu.

Nghĩa của religieux

Tính từ

  1. Thuộc tôn giáo, (thuộc) đạo.
    • Cérémonie religieuselễ tôn giáo
  2. Theo đạo.
    • Il est religieux sans être dévotanh ta theo đạo nhưng không sùng đạo
  3. Thuộc thầy tu.
    • Habit religieuxáo thầy tu
  4. Kính cẩn; trang nghiêm.
    • Un silence religieuxmột sự im lặng trang nghiêm
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Chu đáo.
    • mante religieuse(động vật học) con bọ ngựa

Danh từ · giống đực

  1. Thầy tu.
    • Vie de religieuxđời sống thầy tu

Dạng từ của religieux

Giống cáireligieuse /ʁə.li.ʒjøz/
Giống cái số nhiềureligieuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với religieux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ religious
  • Danh từ a religious person (man); a religious (a man who is a member of a religious institute or order; a friar, monk, or religious priest)

Câu hỏi thường gặp

religieux nghĩa là gì?

religieux (tính từ, danh từ) nghĩa là đạo, theo đạo, thầy tu.

religieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của religieux (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.li.ʒjø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.