TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

areligieux

/a.ʁ(ə).li.ʒjø/ giọng máy của trình duyệt

areligieux nghĩa là không tôn giáo.

Nghĩa của areligieux

Tính từ

  1. Không tôn giáo.

Dạng từ của areligieux

Giống cáiareligieuse
Giống cái số nhiềuareligieuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với areligieux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ areligious

Câu hỏi thường gặp

areligieux nghĩa là gì?

areligieux (tính từ) nghĩa là không tôn giáo.

areligieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của areligieux (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁ(ə).li.ʒjø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.