religion
religion nghĩa là tôn giáo, đạo, sự tu hành.
Nghĩa của religion
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo, đạo.
- Pratiquer une religiontheo một tôn giáo
- Sự tu hành.
- Avoir trente ans de religiontu hành trong ba mươi năm
- Entrer en religionđi tu
- Nghĩa rộng Sự sùng bái.
- La religion de la sciencesự sùng bái khoa học
Dạng từ của religion
Đi với mạo từ: une religion · la religion
| Số nhiều | religions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với religion
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với religion
- Chaque religion interdit le meurtre. Mọi tôn giáo đều nghiêm cấm hành vi giết người.Tatoeba #1189376
- Quelle est la différence entre religion et philosophie ? Điểm khác biệt giữa tôn giáo và triết học là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7793943
- Cette religion est aujourd'hui disparue. Tôn giáo đó hiện nay không còn nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8709216
- Elle est dépourvue d'opinion en matière de religion. Cô ấy chẳng biết gì về tôn giáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4765742
- Les religions sont comme les langues. Elles utilisent des mots différents pour désigner le même concept. Tôn giáo giống như ngôn ngữ vậy. Các tôn giáo dùng những từ ngữ khác nhau để diễn tả cùng một khái niệm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13919957
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ religion
Câu hỏi thường gặp
religion nghĩa là gì?
religion (danh từ) nghĩa là tôn giáo, đạo, sự tu hành.
religion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của religion (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.li.ʒjɔ̃/.
religion là giống đực hay giống cái?
religion là danh từ giống cái (dùng với une, la).