dévotion
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.vɔ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
dévotion nghĩa là sự sùng đạo.
Nghĩa của dévotion
Danh từ · giống cái
- Sự sùng đạo.
- Sự sùng kính.
- Số nhiều Sự lễ bái.
- Faire ses dévotionslễ bái
Dạng từ của dévotion
Đi với mạo từ: une dévotion · la dévotion
| Số nhiều | dévotions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dévotion
Trái nghĩa
Họ từ của dévotion
Cụm từ, thành ngữ với dévotion
- être à la dévotion de quelqu'un — tận tụy với ai
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ religious devotion; any religious ritual
Câu hỏi thường gặp
dévotion nghĩa là gì?
dévotion (danh từ) nghĩa là sự sùng đạo.
dévotion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dévotion (giọng Pháp chuẩn): /de.vɔ.sjɔ̃/.
dévotion là giống đực hay giống cái?
dévotion là danh từ giống cái (dùng với une, la).