TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dévotion

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.vɔ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dévotion nghĩa là sự sùng đạo.

Nghĩa của dévotion

Danh từ · giống cái

  1. Sự sùng đạo.
  2. Sự sùng kính.
  3. Số nhiều Sự lễ bái.
    • Faire ses dévotionslễ bái

Dạng từ của dévotion

Đi với mạo từ: une dévotion · la dévotion

Số nhiềudévotions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dévotion

Trái nghĩa

Họ từ của dévotion

Cụm từ, thành ngữ với dévotion

  • être à la dévotion de quelqu'un — tận tụy với ai
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ religious devotion; any religious ritual

Câu hỏi thường gặp

dévotion nghĩa là gì?

dévotion (danh từ) nghĩa là sự sùng đạo.

dévotion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dévotion (giọng Pháp chuẩn): /de.vɔ.sjɔ̃/.

dévotion là giống đực hay giống cái?

dévotion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.