dévouement
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.vu.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
dévouement nghĩa là sự tận tụy, sự tận tâm.
Nghĩa của dévouement
Danh từ · giống đực
- Sự tận tụy, sự tận tâm.
- Soigner quelqu'un avec beaucoup de dévouementsăn sóc ai hết sức tận tâm
Dạng từ của dévouement
Đi với mạo từ: un dévouement · le dévouement
| Số nhiều | dévouements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dévouement
Trái nghĩa
Họ từ của dévouement
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dedication, commitment (to duty); self-sacrifice; devotion, devotedness
Câu hỏi thường gặp
dévouement nghĩa là gì?
dévouement (danh từ) nghĩa là sự tận tụy, sự tận tâm.
dévouement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dévouement (giọng Pháp chuẩn): /de.vu.mɑ̃/.
dévouement là giống đực hay giống cái?
dévouement là danh từ giống đực (dùng với un, le).