TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

culte

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kylt/ giọng máy của trình duyệt

culte nghĩa là sự thờ, sự cúng, buổi lễ.

Nghĩa của culte

Danh từ · giống đực

  1. Sự thờ, sự cúng.
    • Le culte des ancêtressự thờ cúng tổ tiên
  2. Buổi lễ (đạo tin lành).
  3. Tín ngưỡng, tôn giáo.
    • Liberté des cultestự do tín ngưỡng
  4. Nghĩa bóng Sự tôn thờ.
    • Le culte des hérossự tôn thờ anh hùng
    • Avoir le culte de l'argenttôn thờ đồng tiền

Dạng từ của culte

Đi với mạo từ: un culte · le culte

Số nhiềucultes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với culte

Trái nghĩa

Họ từ của culte

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ religion; cult (religious veneration given to a deity or saint)
  • Tính từ cult; iconic

Câu hỏi thường gặp

culte nghĩa là gì?

culte (danh từ) nghĩa là sự thờ, sự cúng, buổi lễ.

culte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của culte (giọng Pháp chuẩn): /kylt/.

culte là giống đực hay giống cái?

culte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.