culte
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kylt/ giọng máy của trình duyệt
culte nghĩa là sự thờ, sự cúng, buổi lễ.
Nghĩa của culte
Danh từ · giống đực
- Sự thờ, sự cúng.
- Le culte des ancêtressự thờ cúng tổ tiên
- Buổi lễ (đạo tin lành).
- Tín ngưỡng, tôn giáo.
- Liberté des cultestự do tín ngưỡng
- Nghĩa bóng Sự tôn thờ.
- Le culte des hérossự tôn thờ anh hùng
- Avoir le culte de l'argenttôn thờ đồng tiền
Dạng từ của culte
Đi với mạo từ: un culte · le culte
| Số nhiều | cultes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với culte
Trái nghĩa
Họ từ của culte
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ religion; cult (religious veneration given to a deity or saint)
- Tính từ cult; iconic
Câu hỏi thường gặp
culte nghĩa là gì?
culte (danh từ) nghĩa là sự thờ, sự cúng, buổi lễ.
culte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của culte (giọng Pháp chuẩn): /kylt/.
culte là giống đực hay giống cái?
culte là danh từ giống đực (dùng với un, le).