TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cultisme

danh từ giống đực (m)
/kyltism/ giọng máy của trình duyệt

cultisme nghĩa là Lối văn cầu kỳ kiểu cách (của một số nhà văn Tây Ban Nha).

Nghĩa của cultisme

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Lối văn cầu kỳ kiểu cách (của một số nhà văn Tây Ban Nha).

Dạng từ của cultisme

Đi với mạo từ: un cultisme · le cultisme

Câu hỏi thường gặp

cultisme nghĩa là gì?

cultisme (danh từ) nghĩa là Lối văn cầu kỳ kiểu cách (của một số nhà văn Tây Ban Nha).

cultisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cultisme (giọng Pháp chuẩn): /kyltism/.

cultisme là giống đực hay giống cái?

cultisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.