cultivable
/kyl.ti.vabl/ giọng máy của trình duyệt
cultivable nghĩa là cày cấy được, trồng trọt được.
Nghĩa của cultivable
Tính từ
- Cày cấy được, trồng trọt được.
Dạng từ của cultivable
| Số nhiều | cultivables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cultivable
Câu hỏi thường gặp
cultivable nghĩa là gì?
cultivable (tính từ) nghĩa là cày cấy được, trồng trọt được.
cultivable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cultivable (giọng Pháp chuẩn): /kyl.ti.vabl/.