TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cultivable

/kyl.ti.vabl/ giọng máy của trình duyệt

cultivable nghĩa là cày cấy được, trồng trọt được.

Nghĩa của cultivable

Tính từ

  1. Cày cấy được, trồng trọt được.

Dạng từ của cultivable

Số nhiềucultivables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cultivable

Câu hỏi thường gặp

cultivable nghĩa là gì?

cultivable (tính từ) nghĩa là cày cấy được, trồng trọt được.

cultivable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cultivable (giọng Pháp chuẩn): /kyl.ti.vabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.