TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cultivateur

danh từ cả hai giống
/kyl.ti.va.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

cultivateur nghĩa là người cày, người làm ruộng, nông nghiệp máy cày.

Nghĩa của cultivateur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người cày, người làm ruộng
  2. Nông nghiệp máy cày.

Dạng từ của cultivateur

Số nhiềucultivateurs
Giống cáicultivatrice /kyl.ti.vat.ʁis/
Giống cái số nhiềucultivatrices

Câu ví dụ với cultivateur

  • Le cultivateur a disséminé les graines de blé dans le champ. Người nông dân rải hạt giống lúa mì xuống ruộng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11750319

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cultivator

Câu hỏi thường gặp

cultivateur nghĩa là gì?

cultivateur (danh từ) nghĩa là người cày, người làm ruộng, nông nghiệp máy cày.

cultivateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cultivateur (giọng Pháp chuẩn): /kyl.ti.va.tœʁ/.

cultivateur là giống đực hay giống cái?

cultivateur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.