cultiver
cultiver nghĩa là cày cấy, trồng trọt, rèn luyện, trau giồi.
Nghĩa của cultiver
Ngoại động từ
- Cày cấy, trồng trọt; trồng.
- Cultiver le riztrồng lúa
- Nghĩa bóng Rèn luyện; trau giồi, vun đắp.
- Cultiver sa mémoirerèn luyện trí nhớ
- Cultiver les sciencestrau giồi khoa học
- Cultiver l'amitié de quelqu'unvun đắp tình bạn với ai
- Năng đi lại thân mật với.
- Cultiver ses amisnăng đi lại thân mật với bạn bè
Chia động từ cultiver
Hiện tại présent
- je cultive
- tu cultives
- il/elle cultive
- nous cultivons
- vous cultivez
- ils/elles cultivent
Quá khứ kép passé composé
- j'ai cultivé
- tu as cultivé
- il/elle a cultivé
- nous avons cultivé
- vous avez cultivé
- ils/elles ont cultivé
Quá khứ chưa hoàn thành imparfait
- je cultivais
- tu cultivais
- il/elle cultivait
- nous cultivions
- vous cultiviez
- ils/elles cultivaient
Tương lai đơn futur simple
- je cultiverai
- tu cultiveras
- il/elle cultivera
- nous cultiverons
- vous cultiverez
- ils/elles cultiveront
Điều kiện conditionnel présent
- je cultiverais
- tu cultiverais
- il/elle cultiverait
- nous cultiverions
- vous cultiveriez
- ils/elles cultiveraient
Giả định subjonctif présent
- que je cultive
- que tu cultives
- qu'il/elle cultive
- que nous cultivions
- que vous cultiviez
- qu'ils/elles cultivent
Quá khứ đơn passé simple
- je cultivai
- tu cultivas
- il/elle cultiva
- nous cultivâmes
- vous cultivâtes
- ils/elles cultivèrent
Mệnh lệnh impératif
- cultive (tu)
- cultivons (nous)
- cultivez (vous)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.
Cụm từ, thành ngữ với cultiver
- cultiver la bouteille — (thân mật) chè chén
Câu ví dụ với cultiver
- Elle se cultivait en lisant beaucoup de livres. Cô ấy nuôi dưỡng tinh thần của bản thân bằng việc đọc nhiều sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #488601
- Je cultive du riz. Tôi trồng lúa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10890248
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cultivate
Câu hỏi thường gặp
cultiver nghĩa là gì?
cultiver (ngoại động từ) nghĩa là cày cấy, trồng trọt, rèn luyện, trau giồi.
cultiver phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cultiver (giọng Pháp chuẩn): /kyl.ti.ve/.
Chia động từ cultiver ở thì hiện tại thế nào?
je cultive, tu cultives, il/elle cultive, nous cultivons, vous cultivez, ils/elles cultivent.