TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cultivé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kyl.ti.ve/ giọng máy của trình duyệt

cultivé nghĩa là cày cấy, trồng trọt, có học thức, có văn hóa.

Nghĩa của cultivé

Tính từ

  1. Cày cấy, trồng trọt; trồng.
    • Terres cultivéesđất trồng trọt
    • Plantes cultivéescây trồng
  2. Có học thức, có văn hóa
    • Un esprit cultivémột người có học thức

Dạng từ của cultivé

Số nhiềucultivés
Giống cáicultivée
Giống cái số nhiềucultivées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cultivé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cultivated, farmed; cultivated, grown; cultured; cultivated

Câu hỏi thường gặp

cultivé nghĩa là gì?

cultivé (tính từ) nghĩa là cày cấy, trồng trọt, có học thức, có văn hóa.

cultivé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cultivé (giọng Pháp chuẩn): /kyl.ti.ve/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.