cultivé
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kyl.ti.ve/ giọng máy của trình duyệt
cultivé nghĩa là cày cấy, trồng trọt, có học thức, có văn hóa.
Nghĩa của cultivé
Tính từ
- Cày cấy, trồng trọt; trồng.
- Terres cultivéesđất trồng trọt
- Plantes cultivéescây trồng
- Có học thức, có văn hóa
- Un esprit cultivémột người có học thức
Dạng từ của cultivé
| Số nhiều | cultivés |
| Giống cái | cultivée |
| Giống cái số nhiều | cultivées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cultivé
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cultivated, farmed; cultivated, grown; cultured; cultivated
Câu hỏi thường gặp
cultivé nghĩa là gì?
cultivé (tính từ) nghĩa là cày cấy, trồng trọt, có học thức, có văn hóa.
cultivé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cultivé (giọng Pháp chuẩn): /kyl.ti.ve/.