TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inculte

/ɛ̃.kylt/ giọng máy của trình duyệt

inculte nghĩa là bỏ hoang, không trồng trọt, không sửa sang.

Nghĩa của inculte

Tính từ

  1. Bỏ hoang, không trồng trọt.
    • Terre inculteđất bỏ hoang
  2. Nghĩa bóng Không sửa sang.
    • Barbe incultebộ râu không sửa sang
  3. Không văn hóa, vô học.
    • Un homme incultemột người vô học

Dạng từ của inculte

Số nhiềuincultes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inculte

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ uncultivated, fallow; uncultivated, uneducated, unread; uncultured
  • Danh từ ignoramus, yokel

Câu hỏi thường gặp

inculte nghĩa là gì?

inculte (tính từ) nghĩa là bỏ hoang, không trồng trọt, không sửa sang.

inculte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inculte (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kylt/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.