inculte
/ɛ̃.kylt/ giọng máy của trình duyệt
inculte nghĩa là bỏ hoang, không trồng trọt, không sửa sang.
Nghĩa của inculte
Tính từ
- Bỏ hoang, không trồng trọt.
- Terre inculteđất bỏ hoang
- Nghĩa bóng Không sửa sang.
- Barbe incultebộ râu không sửa sang
- Không văn hóa, vô học.
- Un homme incultemột người vô học
Dạng từ của inculte
| Số nhiều | incultes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inculte
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ uncultivated, fallow; uncultivated, uneducated, unread; uncultured
- Danh từ ignoramus, yokel
Câu hỏi thường gặp
inculte nghĩa là gì?
inculte (tính từ) nghĩa là bỏ hoang, không trồng trọt, không sửa sang.
inculte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inculte (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kylt/.