instruit
/ɛ̃s.tʁɥi/ giọng máy của trình duyệt
instruit nghĩa là có học thức, có học vấn, được thẩm cứu.
Nghĩa của instruit
Tính từ
- Có học thức, có học vấn
- Luật học, pháp lý Được thẩm cứu
- Affaire suffisamment instruiteviệc đã được thẩm cứu đầy đủ
Dạng từ của instruit
| Số nhiều | instruits |
| Giống cái | instruite /ɛ̃s.tʁɥit/ |
| Giống cái số nhiều | instruites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với instruit
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ learned, knowledgeable
Câu hỏi thường gặp
instruit nghĩa là gì?
instruit (tính từ) nghĩa là có học thức, có học vấn, được thẩm cứu.
instruit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của instruit (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.tʁɥi/.