TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

instruit

/ɛ̃s.tʁɥi/ giọng máy của trình duyệt

instruit nghĩa là có học thức, có học vấn, được thẩm cứu.

Nghĩa của instruit

Tính từ

  1. Có học thức, có học vấn
  2. Luật học, pháp lý Được thẩm cứu
    • Affaire suffisamment instruiteviệc đã được thẩm cứu đầy đủ

Dạng từ của instruit

Số nhiềuinstruits
Giống cáiinstruite /ɛ̃s.tʁɥit/
Giống cái số nhiềuinstruites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với instruit

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ learned, knowledgeable

Câu hỏi thường gặp

instruit nghĩa là gì?

instruit (tính từ) nghĩa là có học thức, có học vấn, được thẩm cứu.

instruit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của instruit (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.tʁɥi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.