TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

instrument

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃s.tʁy.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

instrument nghĩa là dụng cụ, nhạc khí.

Nghĩa của instrument

Danh từ · giống đực

  1. Dụng cụ.
    • Instrument de travaildụng cụ làm việc
    • Instrument d'optiquedụng cụ quang học
  2. Âm nhạc Nhạc khí.
    • Instruments à cordesnhạc khí dây
    • Instruments à percussionnhạc khí gõ
  3. Nghĩa bóng Công cụ, phương tiện.
    • Devenir l'instrument de quelqu'untrở thành công cụ của ai
  4. Luật học, pháp lý Văn bản.
    • Les instruments de ratification d'un traitécác văn bản phê chuẩn một hiệp ước

Dạng từ của instrument

Đi với mạo từ: un instrument · l'instrument

Số nhiềuinstruments

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với instrument

Đồng nghĩa

Họ từ của instrument

Cụm từ, thành ngữ với instrument

  • instrument de musique — Nhạc cụ.

Câu ví dụ với instrument

  • Jouez-vous d'un instrument quelconque ? Bạn có chơi nhạc cụ nào không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4217556
  • Joues-tu d'un instrument quelconque ? Bạn có chơi nhạc cụ nào không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4217557
  • Jouez-vous d'un quelconque instrument ? Bạn có chơi nhạc cụ nào không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4217558
  • Joues-tu d'un quelconque instrument ? Bạn có chơi nhạc cụ nào không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4217559
  • De combien d'instruments sais-tu jouer ? Bạn biết chơi bao nhiêu nhạc cụ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4217553
  • De combien d'instruments savez-vous jouer ? Bạn biết chơi bao nhiêu nhạc cụ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4217554

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ instrument (means or agency for achieving an effect); instrument (person used as a mere tool for achieving a goal); ellipsis of instrument de musique (“musical instrument”)

Câu hỏi thường gặp

instrument nghĩa là gì?

instrument (danh từ) nghĩa là dụng cụ, nhạc khí.

instrument phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của instrument (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.tʁy.mɑ̃/.

instrument là giống đực hay giống cái?

instrument là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.