TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

instrumental

/ɛ̃s.tʁy.mɑ̃.tal/ giọng máy của trình duyệt

instrumental nghĩa là pháp lý văn bản, âm nhạc nhạc khí, đàn.

Nghĩa của instrumental

Tính từ

  1. Luật học Pháp lý (Dùng làm) văn bản.
  2. Âm nhạc (Bằng) nhạc khí, (bằng) đàn.
    • Musique instrumentalenhạc đàn

Dạng từ của instrumental

Số nhiềuinstrumentaux
Giống cáiinstrumentale
Giống cái số nhiềuinstrumentales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ instrumental
  • Danh từ instrumental case, instrumental

Câu hỏi thường gặp

instrumental nghĩa là gì?

instrumental (tính từ) nghĩa là pháp lý văn bản, âm nhạc nhạc khí, đàn.

instrumental phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của instrumental (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.tʁy.mɑ̃.tal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.