instrumentalisme
instrumentalisme nghĩa là thuyết công cụ.
Nghĩa của instrumentalisme
Danh từ · giống đực
- Triết học Thuyết công cụ.
Dạng từ của instrumentalisme
Đi với mạo từ: un instrumentalisme · l'instrumentalisme
| Số nhiều | instrumentalismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ instrumentalism
Câu hỏi thường gặp
instrumentalisme nghĩa là gì?
instrumentalisme (danh từ) nghĩa là thuyết công cụ.
instrumentalisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của instrumentalisme (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.tʁy.mɑ̃.ta.lism/.
instrumentalisme là giống đực hay giống cái?
instrumentalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).