TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

instrumentalisme

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃s.tʁy.mɑ̃.ta.lism/ giọng máy của trình duyệt

instrumentalisme nghĩa là thuyết công cụ.

Nghĩa của instrumentalisme

Danh từ · giống đực

  1. Triết học Thuyết công cụ.

Dạng từ của instrumentalisme

Đi với mạo từ: un instrumentalisme · l'instrumentalisme

Số nhiềuinstrumentalismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ instrumentalism

Câu hỏi thường gặp

instrumentalisme nghĩa là gì?

instrumentalisme (danh từ) nghĩa là thuyết công cụ.

instrumentalisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của instrumentalisme (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.tʁy.mɑ̃.ta.lism/.

instrumentalisme là giống đực hay giống cái?

instrumentalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.