TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

instrumentation

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃s.tʁy.mɑ̃.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

instrumentation nghĩa là sự lập văn bản, sự phối nhạc.

Nghĩa của instrumentation

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Sự lập văn bản.
  2. Âm nhạc Sự phối nhạc.

Dạng từ của instrumentation

Đi với mạo từ: une instrumentation · l'instrumentation

Số nhiềuinstrumentations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ instrumentation

Câu hỏi thường gặp

instrumentation nghĩa là gì?

instrumentation (danh từ) nghĩa là sự lập văn bản, sự phối nhạc.

instrumentation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của instrumentation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.tʁy.mɑ̃.ta.sjɔ̃/.

instrumentation là giống đực hay giống cái?

instrumentation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.