TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

instrument de musique

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃s.tʁy.mɑ̃ d(ə) my.zik/ giọng máy của trình duyệt

instrument de musique nghĩa là nhạc cụ.

Nghĩa của instrument de musique

Danh từ · giống đực

  1. Nhạc cụ.

Dạng từ của instrument de musique

Đi với mạo từ: un instrument de musique · l'instrument de musique

Số nhiềuinstruments de musique
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ musical instrument

Câu hỏi thường gặp

instrument de musique nghĩa là gì?

instrument de musique (danh từ) nghĩa là nhạc cụ.

instrument de musique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của instrument de musique (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.tʁy.mɑ̃ d(ə) my.zik/.

instrument de musique là giống đực hay giống cái?

instrument de musique là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.